rattle weed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây rattle weed: Một loại cây thân thảo mọc thẳng, nhiều cành, có hoa màu vàng tươi. Loài cây này phân bố từ Massachusetts đến Florida (Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Cây rattle weed mọc rất nhiều trong đất cát ở Florida.)
- (Những người đi bộ đường dài thường nhầm hoa vàng tươi của cây rattle weed với hoa hướng dương dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rattle weed in bloom": cây rattle weed đang ra hoa.
- The field was covered with rattle weed in bloom, creating a stunning yellow carpet. (Cánh đồng phủ đầy cây rattle weed đang ra hoa, tạo nên một tấm thảm vàng tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattle (n): tiếng lách cách, tiếng kêu lục cục.
- The dry pods of rattle weed make a rattling sound in the wind. (Vỏ khô của cây rattle weed tạo ra âm thanh lách cách trong gió.)
- Weed (n): cỏ dại.
- Gardeners often consider rattle weed a nuisance. (Những người làm vườn thường coi cây rattle weed là một loại cỏ dại gây phiền phức.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ lục lạc: Tên gọi phổ biến khác của rattle weed do âm thanh lách cách của vỏ hạt.
- The children played with the dried stems of cỏ lục lạc to make noise. (Trẻ em chơi với thân khô của cỏ lục lạc để tạo tiếng động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rattle off: đọc nhanh, nói một mạch.
- He could rattle off the names of all the plants in the garden, including rattle weed. (Anh ấy có thể đọc nhanh tên tất cả các loại cây trong vườn, bao gồm cả cây rattle weed.)
Thành ngữ liên quan
- Rattle someone's cage: làm ai đó khó chịu hoặc kích động.
- The presence of rattle weed in his perfect lawn really rattles his cage. (Sự hiện diện của cây rattle weed trong bãi cỏ hoàn hảo của anh ấy thực sự khiến anh ấy khó chịu.)